Bản dịch của từ 淃淃 trong tiếng Việt

淃淃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

淃淃 (Danh từ)

juàn juàn
01

Nước xoáy, nước cuộn xoay tròn; (mô tả) dòng nước xoay vòng

水回旋貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淃淃

juàn

Các từ liên quan

淃涟
淃
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿰⺡卷
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép