Bản dịch của từ 淄博市 trong tiếng Việt

淄博市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

淄博市 (Từ chỉ nơi chốn)

zī bó shì
01

Thành phố Truy Bác

中国山东省的一个地级市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淄博市

shì

Các từ liên quan

淄博
淄州砚
淄流
淄涅
淄渑
博习
市丈
市不豫贾
市丝
市两
淄
Bính âm:
【Zī】【ㄗ】【TRUY.CHUY】
Các biến thể:
湽, 甾, 𣻲
Hình thái radical:
⿰,⺡,甾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フフフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép