Bản dịch của từ 淅川 trong tiếng Việt

淅川

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

淅川 (Từ chỉ nơi chốn)

xī chuān
01

Huyện Tắc Xuyên

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淅川

chuān

淅
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
析, 𣶁, 𥺚, 𥼔
Hình thái radical:
⿰,⺡,析
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép