Bản dịch của từ 淅沥 trong tiếng Việt

淅沥

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

淅沥 (Thán từ)

xī lì
01

Tí tách; rả rích (từ tượng thanh, tiếng mưa nhỏ)

象声词,形容轻微的风声、雨声、落叶声等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淅沥

Các từ liên quan

淅二泔
淅冽冽
淅另另
淅呖
淅洒
沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
淅
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
析, 𣶁, 𥺚, 𥼔
Hình thái radical:
⿰,⺡,析
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép