Bản dịch của từ 淅淅 trong tiếng Việt
淅淅
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
淅淅 (Thán từ)
【xī xī】
01
Từ tượng thanh: tiếng rì rào nhỏ nhẹ (gió, mưa) — âm thanh lộp bộp hoặc xào xạc như 'xì xì'.
1.象声词。风﹑雨声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
3.畏风貌。
Ví dụ
03
Từ tượng thanh mô tả tiếng cọ xát, xào xạc nhẹ (tiếng vật thể chạm, quệt); gợi âm như «xì xì», «xào xạc»
2.象声词。物体擦动声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淅淅
xī
淅
Các từ liên quan
淅二泔
淅冽冽
淅另另
淅呖
淅沥
淅洒
淅淅沥沥
淅淅盐
淅淅索索
淅淅零零
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 析, 𣶁, 𥺚, 𥼔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,析
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘻
㕧
烯
桸
熄
肹
酅
矽
蜥
螇
獡
榽
溔
㵷
濛
滋
灘
滐
㶏
渟
滳
決
澻
淖
掫
烹
萁
著
弹
鸸
萣
趹
䑛
淐
䂒
𠙛
淅沥
淅川
淅川县
淅淅沥沥
