Bản dịch của từ 淅淅盐 trong tiếng Việt

淅淅盐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

淅淅盐 (Cụm từ)

xī xī yán
01

即《昔昔盐》。乐府《近代曲》名。隋薛道衡作。“昔昔”是“夜夜”之意;“盐”是“曲”的别名。内容写女子怀念出征的丈夫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淅淅盐

Các từ liên quan

淅二泔
淅冽冽
淅另另
淅呖
淅沥
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
淅
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
析, 𣶁, 𥺚, 𥼔
Hình thái radical:
⿰,⺡,析
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép