Bản dịch của từ 淅玉 trong tiếng Việt
淅玉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
淅玉 (Danh từ)
【xī yù】
01
Gạo đã được đãi sạch (gạo sạch, loại bỏ sạn vỏ), = gạo đã tuyển
指淘净的米。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淅玉
xī
淅
yù
玉
Các từ liên quan
淅二泔
淅冽冽
淅另另
淅呖
淅沥
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 析, 𣶁, 𥺚, 𥼔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,析
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘻
㕧
烯
桸
熄
肹
酅
矽
蜥
螇
獡
榽
溔
㵷
濛
滋
灘
滐
㶏
渟
滳
決
澻
淖
掫
烹
萁
著
弹
鸸
萣
趹
䑛
淐
䂒
𠙛
淅沥
淅川
淅川县
淅淅沥沥
