Bản dịch của từ 淅箕 trong tiếng Việt

淅箕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

淅箕 (Danh từ)

xī jī
01

Đồ lọc bằng tre (giống cái rá/giỏ lọc), miệng mở, bụng phình, đáy tròn; loại dụng cụ dân gian để rá, lọc thực phẩm (tương tự '沥箕').

竹制的过滤器。与湖南所谓“沥箕”相似,平口﹑大腹﹑圆底。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淅箕

Các từ liên quan

淅二泔
淅冽冽
淅另另
淅呖
淅沥
箕会
箕伯
箕倨
淅
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
析, 𣶁, 𥺚, 𥼔
Hình thái radical:
⿰,⺡,析
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép