Bản dịch của từ 淆舛 trong tiếng Việt

淆舛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáo

ㄒㄧㄠˊxiaothanh sắc

淆舛 (Tính từ)

xiáo chuǎn
01

Lẫn lộn, hỗn hợp rối rắm; trộn lẫn khiến sai lệch (Hán-Việt: = nhiễu/lẫn, = trái/ngược)

混杂错乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淆舛

xiáo

chuǎn

Các từ liên quan

淆乱
淆乱是非
淆乱视听
淆惑
淆惑视听
舛互
淆
Bính âm:
【xiáo】【ㄒㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,肴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép