Bản dịch của từ 淇淋 trong tiếng Việt

淇淋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

淇淋 (Danh từ)

qí lín
01

Kem (ice cream)

冰淇淋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淇淋

lín

淇
Bính âm:
【Qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép