Bản dịch của từ 淇滨区 trong tiếng Việt
淇滨区
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
淇滨区 (Từ chỉ nơi chốn)
【qí bīn qū】
01
Quận Kỳ Tân (Hà Nam, Trung Quốc)
中国河南省鹤壁市的一个区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淇滨区
qí
淇
bīn
滨
qū
区
- Bính âm:
- 【Qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簱
䲬
禥
䟚
荠
䧵
䕤
隑
蜞
䳢
蠐
㟚
溶
溞
泜
浫
濵
溠
㴡
㳹
㴸
瀹
洺
洒
啤
䦍
媌
庵
婑
習
絆
䋍
祭
啸
袰
常
淇淋
舒淇
淇滨
淇县
冰淇淋
霜淇淋
麦淇淋
淇滨区
炒冰淇淋
