Bản dịch của từ 淈没格 trong tiếng Việt

淈没格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

淈没格 (Danh từ)

gǔ méi gé
01

Một thể loại thơ ca cổ đại, đặc trưng bởi cách thể hiện và phong cách riêng.

古代诗歌的一种风格。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淈没格

méi

Các từ liên quan

淈乱
淈泥扬波
淈淈
没三思
没三没四
没上下
没上没下
格五
淈
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
㳷, 汩, 𣽶, 𣿲
Hình thái radical:
⿰,氵,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一丿丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép