Bản dịch của từ 淈淈 trong tiếng Việt

淈淈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

淈淈 (Tính từ)

gú gǔ
01

Nước tuôn trào, chảy ào ạt, mạnh mẽ như suối nước lớn.

1.水涌出貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hỗn loạn, lộn xộn, trạng thái không rõ ràng, rối ren.

2.混乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淈淈

Các từ liên quan

淈乱
淈没格
淈泥扬波
淈
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
㳷, 汩, 𣽶, 𣿲
Hình thái radical:
⿰,氵,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一丿丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép