Bản dịch của từ 淈淈 trong tiếng Việt
淈淈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
淈淈 (Tính từ)
【gú gǔ】
01
Nước tuôn trào, chảy ào ạt, mạnh mẽ như suối nước lớn.
1.水涌出貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hỗn loạn, lộn xộn, trạng thái không rõ ràng, rối ren.
2.混乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淈淈
gǔ
淈
Các từ liên quan
淈乱
淈没格
淈泥扬波
