Bản dịch của từ 淉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

guǒ
01

Tên một con sông (nhớ như 'quả' nước chảy)

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

淉
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép