Bản dịch của từ 淋头盖脑 trong tiếng Việt
淋头盖脑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | l | in | thanh huyền |
淋头盖脑 (Tính từ)
【lín tóu gài nǎo】
01
Nó là ẩn dụ cho việc đến một cách mãnh liệt, liên tục hoặc dữ dội; như một lực mạnh bất ngờ ập đến (thường miêu tả cơn mưa, sự khó chịu hoặc cảm xúc)
比喻来势猛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淋头盖脑
lín
淋
tóu
头
gài
盖
nǎo
脑
Các từ liên quan
淋尖踢斛
淋巴
淋巴系统
淋巴结
淋巴结肿大
头一无二
头七
头上
头上安头
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
- Bính âm:
- 【lìn】【ㄌㄧㄣˋ, ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 痳, 𩱬, 霖, 淋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,林
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疄
瀶
㷠
箖
霖
粦
璘
䚬
繗
燐
临
𠄈
獜
赁
轥
蔺
悋
䫰
躪
䗲
疄
膦
甐
恡
涣
㳘
港
滛
溻
灃
浡
沩
湂
㴕
湁
㴣
硖
㟛
涬
䋐
掲
盛
㲙
㧼
㴈
脷
㭴
婘
淋病
过淋
淋湿
淋雨
淋浴
淋漓
淋着
淇淋
淋巴
淋淋
淋漏
淋溲
