Bản dịch của từ 淋巴流 trong tiếng Việt

淋巴流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

淋巴流 (Danh từ)

lín bā liú
01

Ung thư hạch bạch huyết; Dịch nghĩa: dòng bạch huyết

解释:淋巴流是指淋巴液在淋巴系统中的流动。淋巴液是体内的一种液体,主要负责运输免疫细胞和清除废物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淋巴流

lín

liú

淋
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˊ, ㄌㄧㄣˋ】【LÂM】
Các biến thể:
痳, 𩱬, 霖, 淋
Hình thái radical:
⿰,⺡,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép