Bản dịch của từ 淋巴液 trong tiếng Việt
淋巴液
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | l | in | thanh huyền |
淋巴液 (Danh từ)
【lín bā yè】
01
Bạch huyết
淋巴
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dịch bạch huyết
淋巴液
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淋巴液
lín
淋
bā
巴
yè
液
- Bính âm:
- 【lìn】【ㄌㄧㄣˋ, ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 痳, 𩱬, 霖, 淋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,林
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疄
瀶
㷠
箖
霖
粦
璘
䚬
繗
燐
临
𠄈
獜
赁
轥
蔺
悋
䫰
躪
䗲
疄
膦
甐
恡
涣
㳘
港
滛
溻
灃
浡
沩
湂
㴕
湁
㴣
硖
㟛
涬
䋐
掲
盛
㲙
㧼
㴈
脷
㭴
婘
淋病
过淋
淋湿
淋雨
淋浴
淋漓
淋着
淇淋
淋巴
淋淋
淋漏
淋溲
