Bản dịch của từ 淋巴球 trong tiếng Việt

淋巴球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋlinthanh huyền

淋巴球 (Danh từ)

lín bā qiú
01

Tế bào lympho (một loại bạch cầu trong hệ bạch huyết) — không thực bào, chuyên sản sinh, lưu giữ và vận chuyển kháng thể.

一种存于淋巴系统中的白血球,不具吞噬作用,而有产生、储存、搬运抗体的作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淋巴球

lín

qiú

淋
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ, ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
痳, 𩱬, 霖, 淋
Hình thái radical:
⿰,⺡,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép