Bản dịch của từ 淋巴腺 trong tiếng Việt

淋巴腺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋlinthanh huyền

淋巴腺 (Danh từ)

lín bā xiàn
01

Hạch bạch huyết

淋巴结

Ví dụ
02

Tuyến bạch huyết

淋巴腺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hạch; hạch bạch huyết; tuyến bạch huyết

淋巴腺是身体免疫系统的一部分,负责产生和储存淋巴细胞,帮助抵抗感染和疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淋巴腺

lín

xiàn

淋
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ, ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
痳, 𩱬, 霖, 淋
Hình thái radical:
⿰,⺡,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép