Bản dịch của từ 淋浪 trong tiếng Việt
淋浪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
淋浪 (Tính từ)
【lín làng】
01
1.流滴不止貌。
Ví dụ
02
2.沾湿貌。
Ví dụ
03
3.形容声音连续不绝。
Ví dụ
04
say mê uống rượu; uống thỏa thích, say sưa (mô tả dáng vẻ hoặc hành động khi uống)
4.酣饮貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Hết mình, thỏa thích (làm điều gì đó một cách say sưa, không kiềm chế)
5.尽情;畅快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
(thư pháp hoặc bút và mực) bắn tung tóe và lắc lư, viết tự do và trơn tru; mô tả việc viết hoặc sử dụng bút một cách tự nhiên và không gò bó
6.泼染;挥洒。形容书写流畅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淋浪
lín
淋
làng
浪
Các từ liên quan
淋头盖脑
淋尖踢斛
淋巴
淋巴系统
淋巴结
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
- Bính âm:
- 【lìn】【ㄌㄧㄣˊ, ㄌㄧㄣˋ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 痳, 𩱬, 霖, 淋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,林
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疄
瀶
㷠
箖
霖
粦
璘
䚬
繗
燐
临
𠄈
獜
赁
轥
蔺
悋
䫰
躪
䗲
疄
膦
甐
恡
涣
㳘
港
滛
溻
灃
浡
沩
湂
㴕
湁
㴣
硖
㟛
涬
䋐
掲
盛
㲙
㧼
㴈
脷
㭴
婘
淋湿
淋雨
淋浴
淋漓
淋着
淇淋
淋巴
淋淋
淋漏
淋溲
淋病
过淋
