Bản dịch của từ 淋淋拉拉 trong tiếng Việt

淋淋拉拉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋlinthanh huyền

淋淋拉拉 (Tính từ)

lín lín lā lā
01

(Phương ngữ) Hình dạng thưa thớt và không đồng đều; trạng thái rải rác và không đồng đều (như tóc, lá, thiếu trang trí dày đặc)

方言。稀疏不齐的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淋淋拉拉

lín

lín

Các từ liên quan

淋头盖脑
淋尖踢斛
淋巴
淋巴系统
淋巴结
拉丁
淋
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ, ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
痳, 𩱬, 霖, 淋
Hình thái radical:
⿰,⺡,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép