Bản dịch của từ 淋漉 trong tiếng Việt

淋漉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋlinthanh huyền

淋漉 (Tính từ)

lín lù
01

Chảy nhỏ giọt; ướt nhẹp, ngập nước từng giọt (mô tả trạng thái nước rỉ, nhỏ giọt)

流滴貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淋漉

lín

Các từ liên quan

淋头盖脑
淋尖踢斛
淋巴
淋巴系统
淋巴结
漉囊
漉巾
漉汔
漉池
漉漉
淋
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ, ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
痳, 𩱬, 霖, 淋
Hình thái radical:
⿰,⺡,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép