Bản dịch của từ 淋漓透彻 trong tiếng Việt
淋漓透彻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
淋漓透彻 (Tính từ)
【lín lí tòu chè】
01
Rõ ràng, tường tận; diễn đạt hết ý, sâu sắc và thấm thía (nghĩa bóng: rất đầy đủ, thấm tận); cũng có nghĩa là rất khoái trá, đã đời
淋漓:形容湿淋淋往下滴,比喻尽情,酣畅。形容文章或说话表达得非常充分、透彻。也形容非常痛快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淋漓透彻
lín
淋
lí
漓
tòu
透
chè
彻
Các từ liên quan
淋头盖脑
淋尖踢斛
淋巴
淋巴系统
淋巴结
漓俗
漓呼
漓江
漓淋
漓湘
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
- Bính âm:
- 【lìn】【ㄌㄧㄣˊ, ㄌㄧㄣˋ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 痳, 𩱬, 霖, 淋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,林
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疄
瀶
㷠
箖
霖
粦
璘
䚬
繗
燐
临
𠄈
獜
赁
轥
蔺
悋
䫰
躪
䗲
疄
膦
甐
恡
涣
㳘
港
滛
溻
灃
浡
沩
湂
㴕
湁
㴣
硖
㟛
涬
䋐
掲
盛
㲙
㧼
㴈
脷
㭴
婘
淋湿
淋雨
淋浴
淋漓
淋着
淇淋
淋巴
淋淋
淋漏
淋溲
淋病
过淋
