Bản dịch của từ 淌口水 trong tiếng Việt
淌口水
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | t | ang | thanh hỏi |
淌口水 (Động từ)
【táng kóu shuǐ】
01
Lười biếng
流口水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chảy nước dãi
让唾液从嘴里流出来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淌口水
tǎng
淌
kǒu
口
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丶ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镋
儻
曭
㒉
灙
矘
倘
躺
伖
帑
耥
爣
氅
㫤
厰
鋹
昶
厂
场
惝
䠀
廠
敞
䕋
㲿
浶
渜
沃
洲
澙
灩
漠
澽
浛
濂
㴓
硍
採
萡
孲
㧹
啯
偞
梫
捩
着
惈
硏
流淌
淌下
滚淌
淌泪
淌口水
淌眼泪
