Bản dịch của từ 淌板船 trong tiếng Việt

淌板船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

淌板船 (Danh từ)

tǎng bǎn chuán
01

Tàu nằm (tàu cỡ nhỏ, hành khách nằm/chỗ nằm để đi đường dài); loại thuyền chuyên chở khách có giường/ghế nằm khi đi đường dài

即躺板船。一种专载客﹑走长途的船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淌板船

tǎng

bǎn

chuán

Các từ liên quan

淌下
淌口水
淌游
淌湘
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
船东
船人
淌
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép