Bản dịch của từ 淌湘 trong tiếng Việt
淌湘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | t | ang | thanh hỏi |
淌湘 (Động từ)
【tǎng xiāng】
01
Đi chơi, dạo chơi (xem mục “淌游” — nghĩa là đi lang thang, tản bộ hoặc chèo thuyền thưởng ngoạn trên sông/hồ)
见“淌游”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淌湘
tǎng
淌
xiāng
湘
Các từ liên quan
淌下
淌口水
淌板船
淌游
湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
- Bính âm:
- 【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丶ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镋
儻
曭
㒉
灙
矘
倘
躺
伖
帑
耥
爣
氅
㫤
厰
鋹
昶
厂
场
惝
䠀
廠
敞
䕋
㲿
浶
渜
沃
洲
澙
灩
漠
澽
浛
濂
㴓
硍
採
萡
孲
㧹
啯
偞
梫
捩
着
惈
硏
流淌
淌下
滚淌
淌泪
淌口水
淌眼泪
