Bản dịch của từ 淌牌 trong tiếng Việt
淌牌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | t | ang | thanh hỏi |
淌牌 (Danh từ)
【tǎng pái】
01
Danh từ cổ: từ cũ ở Thượng Hải chỉ phụ nữ ăn mặc lả lơi, có thể là gái mại dâm hoặc các cô gái lêu lổng (tương tự “gái nhà trộm”, mang nghĩa khinh bỉ).
2.旧时上海对女流氓或私娼的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tên gọi cổ hoặc phương ngữ (cùng nghĩa với “淌白”) — thường chỉ một loại từ/biệt danh trong văn nói, ít dùng; nhớ liên hệ với chữ 淌 (chảy, tuôn) và 白 (bạch, trần thuật).
1.亦称“淌白”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淌牌
tǎng
淌
pái
牌
Các từ liên quan
淌下
淌口水
淌板船
淌游
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
- Bính âm:
- 【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丶ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镋
儻
曭
㒉
灙
矘
倘
躺
伖
帑
耥
爣
氅
㫤
厰
鋹
昶
厂
场
惝
䠀
廠
敞
䕋
㲿
浶
渜
沃
洲
澙
灩
漠
澽
浛
濂
㴓
硍
採
萡
孲
㧹
啯
偞
梫
捩
着
惈
硏
流淌
淌下
滚淌
淌泪
淌口水
淌眼泪
