Bản dịch của từ 淌白 trong tiếng Việt

淌白

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

淌白 (Động từ)

tǎng bái
01

Xưng tỏ, khai báo công khai (thường viết là “淌牌的一種寫法指把事情說清楚交代明白)

见“淌牌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淌白

tǎng

bái

Các từ liên quan

淌下
淌口水
淌板船
淌游
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
淌
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép