Bản dịch của từ 淌眼抹泪 trong tiếng Việt

淌眼抹泪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

淌眼抹泪 (Động từ)

tǎng yǎn mǒ lèi
01

Khóc lóc, chảy nước mắt và lau đi (hình ảnh cụ thể: rơi nước mắt rồi đi lau bằng tay)

谓哭泣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淌眼抹泪

tǎng

yǎn

lèi

Các từ liên quan

淌下
淌口水
淌板船
淌游
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
淌
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép