Bản dịch của từ 淍 trong tiếng Việt
淍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | N/A | N/A | N/A |
淍 (Động từ)
【zhōu】
01
Nước xoay vòng, chảy vòng quanh như dòng nước xoáy.
水回旋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “周” nghĩa là bao quanh, quây quanh (như vòng tròn bao quanh).
同“周”,围绕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên một con sông, nước.
水名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
