Bản dịch của từ 淍 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

(Động từ)

zhōu
01

Nước xoay vòng, chảy vòng quanh như dòng nước xoáy.

水回旋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” nghĩa là bao quanh, quây quanh (như vòng tròn bao quanh).

同“周”,围绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên một con sông, nước.

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

淍
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép