Bản dịch của từ 淎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pěng

ㄆㄥˇpengthanh hỏi

(Danh từ)

pěng
01

Vũng; như 'vũng nước; vũng tàu' bõng bọng; như 'bọng nước' vịnh; như 'vịnh hạ long; vịnh (bơi lội)' vụng; như 'vụng (vịnh nhỏ)'; bảo vệ; che chở

保护;庇护

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

淎
Bính âm:
【pěng】【ㄆㄥˇ】【PHẢNG】
Hình thái radical:
⿰⺡奉
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép