ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淎
Bảng phân tích âm vị 淎
Pěng
Vũng; như 'vũng nước; vũng tàu' bõng bọng; như 'bọng nước' vịnh; như 'vịnh hạ long; vịnh (bơi lội)' vụng; như 'vụng (vịnh nhỏ)'; bảo vệ; che chở
保护;庇护
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép