Bản dịch của từ 淑人君子 trong tiếng Việt
淑人君子
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
淑人君子 (Thành ngữ)
【shū rén jūn zi】
01
Người tốt và quý phái
指品德高尚的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淑人君子
shū
淑
rén
人
jūn
君
zǐ
子
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 㳤, 叔, 𣻪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毹
悆
枢
綀
焂
婌
瑹
摅
叔
鵨
𠘧
紓
溴
洴
滍
涩
灝
溵
溼
㴞
濍
沎
瀝
㵡
𠌓
貭
笜
㥀
啂
渍
啶
䟜
彪
帴
渌
涼
淑女
贤淑
不淑
淑静
淑世
娴淑
私淑
青淑
淑女车
窈窕淑女
