Bản dịch của từ 淑静 trong tiếng Việt
淑静
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
淑静 (Tính từ)
【shū jìng】
01
Hiền thục, dịu dàng
温和的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dịu dàng, điềm tĩnh
投标
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淑静
shū
淑
jìng
静
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 㳤, 叔, 𣻪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毹
悆
枢
綀
焂
婌
瑹
摅
叔
鵨
𠘧
紓
溴
洴
滍
涩
灝
溵
溼
㴞
濍
沎
瀝
㵡
𠌓
貭
笜
㥀
啂
渍
啶
䟜
彪
帴
渌
涼
淑女
贤淑
不淑
淑静
淑世
娴淑
私淑
青淑
淑女车
窈窕淑女
