ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淒
Bảng phân tích âm vị 淒
Qī
Giống chữ “凄”, nghĩa là lạnh buốt, thê lương, ảm đạm (như cảm giác mùa đông rét mướt khiến lòng người cũng thê lương)
同“凄”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép