Bản dịch của từ 淔 trong tiếng Việt
淔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
淔 (Danh từ)
【zhí】
01
Tên một con nước (sông, suối) trong lịch sử Trung Quốc, dễ nhớ như 'dòng nước trích' mát lành.
水名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một châu (vùng hành chính) cổ xưa, giúp nhớ như 'châu trích' trong lịch sử.
古州名。
Ví dụ
03
Một loại cây, còn gọi là 'cây nấm linh chi' (菌芝), dễ liên tưởng đến nấm quý trong y học cổ truyền.
一种植物,即“菌芝”。
Ví dụ
