Bản dịch của từ 淔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhí
01

Tên một con nước (sông, suối) trong lịch sử Trung Quốc, dễ nhớ như 'dòng nước trích' mát lành.

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một châu (vùng hành chính) cổ xưa, giúp nhớ như 'châu trích' trong lịch sử.

古州名。

Ví dụ
03

Một loại cây, còn gọi là 'cây nấm linh chi' (菌芝), dễ liên tưởng đến nấm quý trong y học cổ truyền.

一种植物,即“菌芝”。

Ví dụ
淔
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRÍCH】
Hình thái radical:
⿰,氵,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨乚一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép