Bản dịch của từ 淕 trong tiếng Việt
淕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
淕 (Danh từ)
【lù】
01
Mưa đọng lại, như giọt sương nhỏ tụ trên lá (giống như 'lục' trong mưa nhẹ đọng lại).
凝雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một vùng đầm lầy cổ xưa (giúp nhớ bằng liên tưởng vùng nước cũ).
古泽名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
