Bản dịch của từ 淖弱 trong tiếng Việt

淖弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

淖弱 (Tính từ)

nào ruò
01

Dịu dàng, mềm mại; (từ cổ) vẻ dịu, ôn hòa

柔和貌。淖﹐通“绰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淖弱

nào

ruò

Các từ liên quan

淖尔
淖污
淖沙
淖泞
淖泽
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
淖
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Hình thái radical:
⿰,⺡,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép