Bản dịch của từ 淖泞 trong tiếng Việt

淖泞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

淖泞 (Danh từ)

nào nìng
01

Bùn lầy, đường/đất phủ đầy bùn nhão khiến khó đi (nghĩa đen); cảnh ngổn ngang, trắc trở (dùng bóng)

泥泞:长衢方淖泞,小水亦风波。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淖泞

nào

nìng

Các từ liên quan

淖尔
淖弱
淖污
淖沙
淖泽
泞泥
泞淖
泞滑
泞滞
泞潦
淖
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Hình thái radical:
⿰,⺡,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép