Bản dịch của từ 淖溺 trong tiếng Việt
淖溺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nào | ㄋㄠˋ | n | ao | thanh huyền |
淖溺 (Động từ)
【nào nì】
01
Tan ra, hóa lỏng; chỗ bùn, bùn lầy tan chảy (tiêu biểu: băng tuyết hoặc bùn tan chảy)
1.消融。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chìm đắm, sa đà (vào), tương tự “沉溺” — chìm trong điều gì đó không thể tự thoát
2.犹沉溺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淖溺
nào
淖
nì
溺
Các từ liên quan
淖尔
淖弱
淖污
淖沙
淖泞
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
- Bính âm:
- 【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臑
閙
𠅈
婥
闹
鬧
惙
吷
䍳
箹
鋜
嚽
䋘
䆯
㲋
鏃
孎
啜
涿
䪼
炪
鐯
棹
捉
窧
槕
穛
梲
焯
倬
淺
瀒
漘
沜
洳
涴
涊
涇
汈
涞
潖
淪
𠋰
痔
唹
𠗰
惜
㷀
凐
𠋤
乿
寄
领
渕
泥淖
淖尔
巴彦淖尔
