Bản dịch của từ 淘写 trong tiếng Việt
淘写
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
淘写 (Động từ)
【táo xiě】
01
Là dạng viết khác của “淘泻” (mang nghĩa hiếm, chỉ hành động xổ, tảu tiêu, tiêu chảy hoặc nước/ chất lỏng tràn ra); nói cách khác: xổ/ trào ra (thường về chất lỏng, tiêu chảy)
1.亦作“淘泻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nói chuyện và trút giận (cảm xúc hoặc lo lắng) - nói ra trái tim của mình và giảm bớt trầm cảm
2.倾吐;发泄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淘写
táo
淘
xiě
写
Các từ liên quan
淘井
淘伴
淘古井
淘坏
淘声斗气
写书
写仿
写似
写作
写信
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 洮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洮
祹
醄
䛌
鞉
綯
匋
裪
桃
䱇
饀
駣
流
㳮
㳻
潽
洐
濚
洍
漖
瀡
溜
洞
湞
菡
啉
𠙜
䋏
铑
絈
萃
硉
䓟
㾍
梸
悻
淘气
淘汰
淘金
淘米
海淘
淘洗
淘换
淘客
淘析
淘河
