Bản dịch của từ 淘古井 trong tiếng Việt
淘古井
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
淘古井 (Động từ)
【táo gú jǐng】
01
方言:娶妓女 hoặc góa phụ làm vợ (điển hình là tục lệ/văn hóa địa phương, nghĩa là lấy vợ bị xã hội coi thấp kém)
方言。谓娶妓女﹑寡妇为妻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淘古井
táo
淘
gǔ
古
jǐng
井
Các từ liên quan
淘井
淘伴
淘写
淘坏
淘声斗气
古丸
古为今用
古义
古乐
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 洮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洮
祹
醄
䛌
鞉
綯
匋
裪
桃
䱇
饀
駣
流
㳮
㳻
潽
洐
濚
洍
漖
瀡
溜
洞
湞
菡
啉
𠙜
䋏
铑
絈
萃
硉
䓟
㾍
梸
悻
淘气
淘汰
淘金
淘米
海淘
淘洗
淘换
淘客
淘析
淘河
