Bản dịch của từ 淘声斗气 trong tiếng Việt
淘声斗气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
淘声斗气 (Động từ)
【táo shēng dòu qì】
01
Cãi nhau, tranh cãi ầm ĩ (chỉ việc đôi bên lời qua tiếng lại, đôi khi giận cá chém thớt)
吵架拌嘴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淘声斗气
táo
淘
shēng
声
dòu
斗
qì
气
Các từ liên quan
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 洮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洮
祹
醄
䛌
鞉
綯
匋
裪
桃
䱇
饀
駣
流
㳮
㳻
潽
洐
濚
洍
漖
瀡
溜
洞
湞
菡
啉
𠙜
䋏
铑
絈
萃
硉
䓟
㾍
梸
悻
淘气
淘汰
淘金
淘米
海淘
淘洗
淘换
淘客
淘析
淘河
