Bản dịch của từ 淘摸 trong tiếng Việt

淘摸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

淘摸 (Động từ)

táo mō
01

Lục lọi, móc túi; ăn cắp bằng tay hoặc dùng thủ đoạn bất chính để lấy tiền của người khác (Hán-Việt: đào mạc/tao mạc).

掏摸。原指偷窃,后来凡用不正当的手段取得钱财,都称淘摸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淘摸

táo

Các từ liên quan

淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
淘
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,匋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép