Bản dịch của từ 淘汰 trong tiếng Việt

淘汰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

淘汰 (Động từ)

táo tài
01

Lọc bỏ; loại bỏ; đào thải; sàng lọc

去坏的留好的; 去掉不适合的,留下适合的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淘汰

táo

tài

Các từ liên quan

淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
汰侈
汰减
汰劣留良
汰弃
汰拣
淘
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,匋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép