Bản dịch của từ 淘泻 trong tiếng Việt
淘泻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
淘泻 (Động từ)
【táo xiè】
01
Xóa, sửa chữa (nhầm lẫn trong chữ viết) – theo chú dẫn là xem “淘写” (thao sách: sửa chữa, đào bới chữ viết); có nghĩa là chỉnh sửa, xóa bỏ phần ghi chép sai
见“淘写”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淘泻
táo
淘
xiè
泻
Các từ liên quan
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 洮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洮
祹
醄
䛌
鞉
綯
匋
裪
桃
䱇
饀
駣
流
㳮
㳻
潽
洐
濚
洍
漖
瀡
溜
洞
湞
菡
啉
𠙜
䋏
铑
絈
萃
硉
䓟
㾍
梸
悻
淘气
淘汰
淘金
淘米
海淘
淘洗
淘换
淘客
淘析
淘河
