Bản dịch của từ 淘浚 trong tiếng Việt

淘浚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

淘浚 (Động từ)

táo jùn
01

Nạo vét, đào thông (kênh, sông, rạch) để làm thông dòng hoặc nới rộng lòng sông

疏通,挖浚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淘浚

táo

jùn

Các từ liên quan

淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
淘
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,匋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép