Bản dịch của từ 淘漉 trong tiếng Việt
淘漉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
淘漉 (Động từ)
【táo lù】
01
Rửa lọc, xối nước qua để lọc sạch (dùng nước để rửa qua vật liệu lọc)
1.冲洗滤过。
Ví dụ
02
Lọc bỏ, giữ lại cái tốt và loại bỏ cái xấu (như sàng lọc, chọn lọc)
2.指保留好的﹐除去坏的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nạo vét, vét bùn (làm thông luồng nước bằng cách vét bùn, cát, rác)
3.疏浚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淘漉
táo
淘
lù
漉
Các từ liên quan
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
漉囊
漉巾
漉汔
漉池
漉漉
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 洮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洮
祹
醄
䛌
鞉
綯
匋
裪
桃
䱇
饀
駣
流
㳮
㳻
潽
洐
濚
洍
漖
瀡
溜
洞
湞
菡
啉
𠙜
䋏
铑
絈
萃
硉
䓟
㾍
梸
悻
淘气
淘汰
淘金
淘米
海淘
淘洗
淘换
淘客
淘析
淘河
