Bản dịch của từ 淘澄飞跌 trong tiếng Việt
淘澄飞跌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
淘澄飞跌 (Danh từ)
【táo chéng fēi diē】
01
Một quy trình truyền thống trong chế màu tranh thủy mặc: tuyển rửa và nghiền nguyên liệu, dùng nước rửa sạch đất cát (淘), dùng chày cối giã nhuyễn rồi pha hồ để澄清 (澄), thổi bay phần màu nhẹ nổi lên (飞), và lắc để giữ lại màu nặng ở đáy (跌)。Nói chung là thủ tục lọc, làm trong và tách màu của mực/nhuộm vẽ.
指调制国画颜料的手续。将原料研碎,用水洗去泥土,叫“淘”;用乳钵研细,兑胶后澄清,叫“澄”;澄清后淡色上浮,把它吹去,叫“飞”;飞后,留下中色和重色,再把碗盏跌荡,留下重色,叫“跌”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淘澄飞跌
táo
淘
chéng
澄
fēi
飞
diē
跌
Các từ liên quan
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
澄净
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
跌交
跌仆
跌价
跌份
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 洮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洮
祹
醄
䛌
鞉
綯
匋
裪
桃
䱇
饀
駣
流
㳮
㳻
潽
洐
濚
洍
漖
瀡
溜
洞
湞
菡
啉
𠙜
䋏
铑
絈
萃
硉
䓟
㾍
梸
悻
淘气
淘汰
淘金
淘米
海淘
淘洗
淘换
淘客
淘析
淘河
