Bản dịch của từ 淙凿 trong tiếng Việt

淙凿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

淙凿 (Động từ)

cóng záo
01

Xói mòn, xâm thực.

冲击,侵蚀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淙凿

cóng

záo

Các từ liên quan

淙啮
淙汩
淙泉
淙淙
淙淙声
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
淙
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÔNG】
Các biến thể:
潀, 漴
Hình thái radical:
⿰,⺡,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép