Bản dịch của từ 淙淙 trong tiếng Việt

淙淙

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

淙淙 (Thán từ)

cóng cóng
01

Rì rào; róc rách; ùng ục; ồng ộc (từ tượng thanh, tiếng nước chảy)

象声词,流水的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淙淙

cóng

Các từ liên quan

淙凿
淙啮
淙汩
淙泉
淙淙声
淙淙活活
淙潨
淙潺
淙灂
淙琤
淙
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÔNG】
Các biến thể:
潀, 漴
Hình thái radical:
⿰,⺡,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép